TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh thú" - Kho Chữ
Sinh thú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
thú vui trong cuộc sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trò chơi
sinh hoạt
sinh kế
cuộc sống
công ăn việc làm
dân chơi
lò
sản nghiệp
hội
đời sống
lò mổ
chuồng chồ
đời sống
lữ quán
lò sát sinh
đời sống
lò
hát bộ
nông trại
thế sự
làng
săm
thôn quê
ty
buồng đào
Ví dụ
"Lao động là một sinh thú"
"Không còn sinh thú gì"
sinh thú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh thú là .