TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công dã tràng" - Kho Chữ
Công dã tràng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
công khó nhọc mà vô ích (ví như việc con dã tràng xe cát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công cuộc
công trạng
công thương nghiệp
công thương
làng
công sá
thương nghiệp
công tác
tràng
nghiệp
lán trại
công ăn việc làm
công ích
công xá
tổng đình công
xà bần
hát bộ
thương xá
sản nghiệp
điếm
lò
thương điếm
công nha
nông trường
công môn
thương mại
thương trường
môn phái
hàng
đại cục
công
trà thất
ngành
công ti
chợ búa
sân chơi
làng nghề
khoa giáp
võ đài
môn
xóm liều
thôn dã
khu công nghiệp
công dã tràng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công dã tràng là .