TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công trạng" - Kho Chữ
Công trạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công lao to lớn đối với đất nước, đối với dân tộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công cuộc
công
công tác
công dã tràng
công sá
công ti
sự nghiệp
công ăn việc làm
công trường
tượng đài
công sở
nghiệp
công ích
toà
đại cục
quốc gia
cơ ngơi
công khố
công ty
công lập
Ví dụ
"Lập được nhiều công trạng"
"Không làm nên công trạng gì"
công trạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công trạng là .