TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảo hiểm xã hội" - Kho Chữ
Bảo hiểm xã hội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức bảo hiểm cho người lao động mà đối tượng tham gia được hưởng những quyền lợi vật chất khi hết tuổi lao động hoặc khi không làm việc được vì ốm đau, sinh đẻ, bị tai nạn lao động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bhxh
bảo hiểm
công đoàn
phúc lợi
chính sách xã hội
nghiệp đoàn
Ví dụ
"Đóng bảo hiểm xã hội"
"Hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội"
bảo hiểm xã hội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảo hiểm xã hội là .