TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc tang" - Kho Chữ
Quốc tang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tang chung của cả nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc gia
quốc ngữ
nác
quốc âm
quốc ngữ
công quỹ
quốc gia
công quĩ
công
quốc dân
cộng hoà
tổng tuyển cử
công khố
hàng
toà
xã tắc
quốc tế
quốc văn
Ví dụ
"Tổ chức quốc tang"
quốc tang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc tang là .