TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi chính phủ" - Kho Chữ
Phi chính phủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không phải, không thuộc chính phủ, nhà nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công
công lập
quốc doanh
quốc sách
công hữu
ban ngành
công sở
dân lập
công chứng
công quĩ
ngành
công quỹ
ngân khố
quốc trái
bán công
sở
đơn vị
ngân quỹ
quốc gia
Ví dụ
"Tổ chức phi chính phủ"
phi chính phủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi chính phủ là .