TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán công" - Kho Chữ
Bán công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trường học, bệnh viện) nửa quốc lập, nửa dân lập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công lập
công
công hữu
quốc doanh
dân lập
công tư hợp doanh
mậu dịch quốc doanh
bán trú
chế độ công hữu
nông trường
công ti con
công thương
công sá
công xã
phi chính phủ
bán buôn
phân viện
sở hữu toàn dân
công ti
công khố
tập san
Ví dụ
"Trường tiểu học bán công"
bán công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán công là .