TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lô cốt" - Kho Chữ
Lô cốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công sự xây đắp thành khối vững chắc, dùng để phòng ngự, cố thủ một nơi nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành
thành quách
trường thành
sào huyệt
bót
hậu cứ
dinh
thành nội
chòi
thành trì
rường cột
bốt
cơ sở
nền móng
vọng gác
cơ sở
doanh trại
trại
lô
điếm canh
lán trại
dóng
nền
dinh cơ
chuồng trại
ổ
tượng đài
toà
lăng
đóng
cơ ngơi
dân phòng
lao tù
lều
lao lung
túp
ca bin
chái
an cư lạc nghiệp
lô-gô
trạm
chuồng
quan ải
đền đài
cung điện
công trường
văn khố
bức
trạm
phòng loan
căn
đình khôi
cổ tích
buồng the
Ví dụ
"Đánh sập lô cốt của địch"
lô cốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lô cốt là .