TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành nội" - Kho Chữ
Thành nội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vực cung điện của vua có thành xây chung quanh để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấm thành
thành
thành quách
cung điện
trường thành
dinh
đền đài
cấm cung
hoàng cung
lô cốt
cung đình
nội đô
cấm cung
chuồng
chuồng trại
dinh cơ
thành đô
nội thất
cung
cổng
căn hộ
chữ môn
buồng
rường cột
tư dinh
cửa ô
chung cư
chòi
nội biến
hoàng cung
cửa ngõ
Ví dụ
"Đột nhập vào thành nội"
thành nội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành nội là .