TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội biến" - Kho Chữ
Nội biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tình hình có biến bên trong một nước, một tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội bộ
nội
khủng hoảng chính trị
nội vụ
nội thương
trường
intranet
nội thất
nội san
nội trú
đoàn thể
sở tại
vũ đài
huyện thị
cảnh
thành nội
nội đô
cuộc thế
Ví dụ
"Trong nước có nội biến"
"Dẹp yên nội biến"
nội biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội biến là .