TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội san" - Kho Chữ
Nội san
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập san chỉ để lưu hành trong nội bộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tập san
nội bộ
chuyên san
nội thương
nội
nội thất
toà báo
toà soạn
tạp chí
toà soạn
intranet
sổ
nội vụ
đoàn thể
nội biến
nội quy
căng tin
nội qui
an-bum
thư lưu
tàng thư
an-bom
sổ vàng
thư trai
tủ sách
ca bin
Ví dụ
"Tờ nội san kinh tế"
nội san có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội san là .