TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên san" - Kho Chữ
Chuyên san
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tạp chí (hoặc số đặc biệt của tạp chí) chuyên đăng những bài có nội dung thuộc một lĩnh vực nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tập san
tạp chí
nội san
ngành
toà soạn
toà báo
toà soạn
bộ môn
môn
khoa giáp
ban
xe-mi-na
xuất bản phẩm
xê-mi-na
Ví dụ
"Chuyên san kinh tế"
"Chuyên san toán học"
chuyên san có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên san là .