TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội đô" - Kho Chữ
Nội đô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nội thành (của thủ đô hoặc thành phố lớn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đô hội
đô thị
đô thành
phố thị
thành đô
thành thị
thành phố
thủ đô
thị thành
trung tâm
đô
tỉnh thành
khu đô thị
thành
phố phường
phường
dân
thị xã
trung tâm
quy hoạch đô thị
thành nội
quận lỵ
khối phố
dân phố
thị chính
định đô
quận
nội thương
qui hoạch đô thị
nông thôn
tỉnh lỵ
tổ dân phố
dân phố
nội
huyện thị
tỉnh lị
cửa ngõ
thị
cửa ô
thị trấn
nội trú
đường phố
nội bộ
nội thất
nội biến
thương xá
phố
Ví dụ
"Sống ở vùng nội đô"
"Mở rộng giao thông vùng nội đô"
nội đô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội đô là .