TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nxb" - Kho Chữ
Nxb
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhà xuất bản (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất bản phẩm
toà báo
xnk
tủ sách
tập san
hãng
vp
thư trai
toà soạn
doanh nghiệp
cửa hàng
nxb có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nxb là .