TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giường bệnh" - Kho Chữ
Giường bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giường dùng cho người bệnh nằm điều trị tại bệnh viện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện
bệnh viện
mối giường
phòng mạch
viện phí
bệnh xá
nội
quán trọ
phòng khám
phòng loan
khuê phòng
lữ quán
trạm xá
phòng the
phòng mạch
cô phòng
giường bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giường bệnh là .