TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sử học" - Kho Chữ
Sử học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội loài người nói chung, hay của một quốc gia, một dân tộc nói riêng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sử
sử sách
tiền sử học
chuyên sử
dân tộc học
khảo cổ học
cổ tự học
xã hội học
hán học
khoa học nhân văn
khoa học xã hội
cổ địa lý
văn học sử
tình dục học
nhân loại học
nhân khẩu học
dân số học
khoa học
nhân chủng học
chính trị học
giáo dục học
bài học
cổ địa lí
học thuật
khoáng sàng học
tương lai học
khoa học tự nhiên
từ nguyên học
dịch tễ học
hoá học
côn trùng học
khảo cổ
huyết học
tôn giáo học
đạo đức học
thông tin học
khoa giáo
thổ nhưỡng học
tự nhiên học
sinh học
hoá sinh học
từ vựng học
khoa học
văn bản học
hoá dược
hải dương học
cổ tiền học
hình thái học
động vật học
thiên văn học
thuỷ văn học
cổ sinh vật học
sinh vật học
từ điển học
toán học
sinh hoá học
học
di truyền học
khoa
địa lý học
y học
địa lí học
nhân chủng học
bác học
tinh thể học
thống kê học
hoá
bệnh lý học
địa mạo học
luật học
khí hậu học
thống kê
phân loại học
khí tượng học
sử học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sử học là .