TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mở cờ gióng trống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưgióng trống mở cờ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giở
phản pháo
quân hàm
phúc âm
tơ đồng
khai mào
chuyển hướng
lệnh
đảo
giải cứu
khai triển
organ
công năng
đánh
trả phép
vận trù
video
công quả
vô hiệu hoá
thực hiện
định ảnh
trù liệu
cầu môn
hàm
bảng tổng sắp
luồng
khẩu lệnh
giải
trả lời
đương cuộc
phản ứng
yêu cầu
đặt hàng
các
phá đề
vằng
danh sách
ý đồ
cao đan hoàn tán
gợi chuyện
tua
quân hàm
thưa
hồi âm
ra lệnh
địa điểm
hồi
giải mã
dịch
chấm dứt
tổng phổ
đối nhân xử thế
lăng nhăng
điện
catalogue
thông tri
tướng mạo
nhập đề
lên khuôn
phản hồi
ẩn số
chấm hết
hàng
trở
khái quát hoá
chủng
audio
tốc ký
trúng giá
ứng đối
voice chat
thiết bị đầu cuối
trích
tổng thuật
mở cờ gióng trống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mở cờ gióng trống là .
Từ đồng nghĩa của "mở cờ gióng trống" - Kho Chữ