TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ma két
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tạo mẫu
danh từ
Mẫu dự kiến về hình thức trình bày một bản in
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phác thảo
dàn ý
khuôn thức
bản thảo
phác thảo
mẫu
mẫu mực
dàn bài
khuôn dạng
dự án
thiết đồ
sa bàn
thảo
phác hoạ
mô hình
đề cương
đồ bản
phác hoạ
bản vẽ
phương án
đồ án
khuôn hình
bản
thiếp
kế hoạch
can
hình hoạ
mô típ
khuôn xanh
bài vở
phác
ca-ta-lô
vạch
bài
sơ đồ
bản đồ
bài vở
dạng thức
phàm lệ
chiến lược
khuôn khổ
tản văn
mưu sách
tranh đồ hoạ
điển lệ
lời toà soạn
hình vẽ
phác hoạ
biên kịch
cốt
tuỳ bút
lời tựa
tấu
tiểu luận
đặc tả
đề tựa
thể
tiểu luận
bi kí
bát chữ
soạn thảo
tiểu hoạ
luận
hoạ báo
khuôn vàng thước ngọc
thi viết
mặt chữ
sách
biểu
hình thái
tự dạng
hình thức
thiết kế
giản đồ
Ví dụ
"Lên ma két báo"
danh từ
Mẫu vẽ hoặc mô hình của vật sẽ chế tạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạo mẫu
biểu mẫu
mô tả
catalogue
model
biểu mẫu
mo-rát
thiết diện
loại hình
ý đồ
nghiệm
bản in thử
morasse
chủng
trương mục
viết
sản phẩm
định dạng
giấy đánh máy
loại
tướng mạo
đề pa
lập mưu
dự thảo
hình
công năng
gương
yêu cầu
trù liệu
quí danh
đề
đơn
hạng mục
vật phẩm
danh tánh
loại thể
atlas
lên khuôn
công quả
dự toán
môm
vận trù
con đẻ
văn bản
văn bản
đầu đề
thiết bị đầu cuối
trương mục
xml
dự đoán
các
hàm số
gậy tầy
sản phẩm
phông
cú
bút lục
biểu
xâu
version
video
chuyên dụng
thông tri
cụm từ
danh mục
cảnh quan
vector
toàn cảnh
soạn thảo
nhận xét
hiện trạng
thứ
đầu ra
nhận xét
Ví dụ
"Vẽ ma két"
ma két có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ma két là
ma két
.
Từ đồng nghĩa của "ma két" - Kho Chữ