TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dạng thức" - Kho Chữ
Dạng thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật, hiện tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạng
hình thái
hình thức
khuôn dạng
hình thức
khuôn thức
khuôn khổ
mô hình
hình thức
phong cách
hình thức
văn thơ
điệu
thể
lối
mẫu
khuôn hình
thể loại
thơ
công thức
hình hài
tự dạng
trình thức
nét
ti trúc
đường nét
công thức
cung cách
điệu
phương thức
mặt chữ
thể thức
một cách
mô típ
mẫu mực
thơ
câu cú
văn
âm luật
phác thảo
bằng trắc
biến thể
rít
phong cách
bản
bài bản
phong cách
tạo hình
thơ lại
ma két
thuật
tơ trúc
khuôn xanh
văn phạm
bộ tịch
thơ phú
thi pháp
khuôn
thi ca
tranh đồ hoạ
tấu
tử vận
lề lối
cấu tứ
văn học
thi viết
cách luật
tượng hình
điển hình hoá
bản thảo
tứ tuyệt
ca-ta-lô
văn chương
dàn ý
Ví dụ
"Các dạng thức ngữ pháp"
"Dạng thức lưu trữ tập tin"
dạng thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạng thức là .