TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thi pháp" - Kho Chữ
Thi pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp, quy tắc làm thơ (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thủ pháp
thuật
công thức
phép
phương thức
bài bản
công thức
chiêu thức
thể thức
niêm
hình thức
kỹ thuật
phép tắc
niêm luật
cung cách
lề lối
thủ tục
một cách
thủ thuật
cách luật
nghệ thuật
văn thơ
phong cách
lệ
đường luật
bút pháp
quy trình
thao lược
bài
thơ
thể
khuôn thức
âm luật
phong cách
phương án
qui chế
thủ thuật
chính sách
qui trình
điệu
thủ đoạn
lối
quy phạm
trình thức
dạng thức
thơ
luật
sách
nghi thức
lược thao
phong cách
hình thức
thi phú
xảo thuật
thơ phú
qui phạm
đường thi
sách lược
chiến lược
thi ca
luật bằng trắc
qui phạm pháp luật
rít
dạng
quy phạm pháp luật
mỹ thuật
câu thơ
hát nam
chiến lược
cách cú
điển hình hoá
văn phạm
thi tứ
tử vận
thi pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thi pháp là .