TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bút pháp" - Kho Chữ
Bút pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách dùng các phương tiện biểu hiện (ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.) để phản ánh hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phong cách
thủ pháp
tuỳ bút
ngòi bút
lột tả
nghệ thuật
văn phong
văn học
hình thức
nghệ thuật
hình tượng
phong cách
thể loại
thư pháp
thuật
một cách
hành văn
thủ thuật
phương thức
cách điệu hoá
điển hình hoá
điệu
thi pháp
bút lực
cung cách
kỹ thuật
phong cách
xảo thuật
bút danh
tự dạng
tranh
bài bản
thể
bài
văn
phép
chiêu thức
lối
hình ảnh
mĩ thuật
mỹ thuật
phê bình
hình thái
tuyệt kỹ
hình thức
thư hoạ
hội hoạ
phúng dụ
điển hình
thơ
thể thức
bức
công thức
khuôn thức
đặc kĩ
văn chương
truyện
thủ đoạn
phác thảo
thơ
viết tay
bút kí
công thức
chữ
hư văn
ngòi bút
chủ nghĩa tượng trưng
điêu khắc
hình vẽ
thủ bút
đặc tả
lề lối
văn
dạng thức
Ví dụ
"Tác giả đã sử dụng bút pháp tả thực"
bút pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bút pháp là .