TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc kĩ" - Kho Chữ
Đặc kĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kĩ thuật hoặc kĩ xảo riêng rất đặc biệt, làm cho phải ngạc nhiên, thán phục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyệt kỹ
xảo thuật
kỹ xảo
thủ thuật
tài nghệ
nghệ thuật
thao diễn
kỹ thuật
thủ đoạn
nghệ thuật
ảo thuật
thủ thuật
thuật
xiếc
điệu
chiêu thức
thủ pháp
diệu kế
mĩ nghệ
cách điệu hoá
bút pháp
điệu
vũ đạo
mĩ thuật
bài
đu bay
tiểu thủ công
mỹ thuật
độc kế
mỹ nghệ
điệu
tài hoa
kẻ
một cách
điệu bộ
phép
diễn xuất
trình bầy
điển hình hoá
thủ công nghiệp
lột tả
công trình
trình bày
cung cách
mỹ thuật công nghiệp
tạp kĩ
mĩ thuật công nghiệp
tuyệt tác
Ví dụ
"Biểu diễn đặc kĩ ô tô bay trên không"
đặc kĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc kĩ là .