TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thủ công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành sản xuất chủ yếu sử dụng sự khéo léo của đôi bàn tay kết hợp với những công cụ hoặc máy móc giản đơn để sản xuất ra hàng hoá.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thủ công
tiểu thủ công
thủ công
mĩ nghệ
mỹ nghệ
mĩ thuật công nghiệp
mỹ thuật công nghiệp
thủ thuật
nghệ thuật
thủ pháp
xảo thuật
kỹ thuật
tài nghệ
ảo thuật
thủ thuật
nghệ thuật
thủ đoạn
đặc kĩ
điêu khắc
tác phẩm
kỹ xảo
tạc
tuyệt kỹ
chạm trổ
thủ công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thủ công nghiệp là .
Từ đồng nghĩa của "thủ công nghiệp" - Kho Chữ