TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tác phẩm" - Kho Chữ
Tác phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm trí tuệ do nhà văn hoá, nghệ thuật, khoa học trực tiếp sáng tạo ra dưới một hình thức nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sáng tác
văn chương
văn nghệ
tuyệt tác
công trình
giai phẩm
giai tác
trước tác
văn học
bài
văn hoá phẩm
tuyệt bút
trứ tác
trứ tác
thơ văn
đồ hoạ
trước tác
quyền tác giả
cấu tứ
áng
văn chương
thiên
tài hoa
thể loại
văn nghiệp
bức
ấn phẩm
văn học thành văn
hư cấu
nghệ thuật
vở
văn
bản thảo
truyện
bài vở
văn thơ
nghệ thuật
tập vở
sử thi
văn
mẫu
tranh đồ hoạ
phê bình
phác thảo
tranh ảnh
hý kịch
tiểu luận
bài vở
xe-re-nát
mĩ nghệ
cổ điển
cuốn
hình thức
văn thể
văn
thơ
xảo thuật
mỹ nghệ
mĩ thuật công nghiệp
tạo hình
văn nghệ
tranh
mô típ
tản văn
mỹ thuật
mỹ thuật công nghiệp
tiểu hoạ
ngòi bút
bài làm
thi ca
hí hoạ
mĩ thuật
biên kịch
điển hình
Ví dụ
"Tác phẩm văn học"
"Tác phẩm hội hoạ đương đại"
tác phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tác phẩm là .