TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hư cấu" - Kho Chữ
Hư cấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra bằng tưởng tượng (thường do yêu cầu của sáng tác văn học - nghệ thuật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấu tứ
tạo hình
phác thảo
tác phẩm
ảo thuật
tạc
vịnh
thiết đồ
nghệ thuật
phúng dụ
hình thức
xảo thuật
trổ
mô típ
thảo
cách điệu hoá
văn học
hình tượng
trứ tác
đồ hoạ
văn nghệ
mẫu
cốt
ti trúc
hư văn
tự biên
tượng hình
thủ đoạn
sáng tác
thơ
văn chương
khuôn xanh
phác hoạ
hí hoạ
hình thái
đồng thoại
Ví dụ
"Nghệ thuật hư cấu trong truyện cổ tích Việt Nam"
hư cấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hư cấu là .