TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết đồ" - Kho Chữ
Thiết đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình vẽ một vật theo một mặt cắt tưởng tượng nào đó để nhằm làm rõ cấu trúc bên trong của nó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản vẽ
sơ đồ
đồ bản
biểu đồ
hình vẽ
đồ án
hình hoạ
phác thảo
phác thảo
giản đồ
phác
phác hoạ
đồ hoạ
bản đồ
ma két
bánh vẽ
thiết kế
phác hoạ
phác hoạ
tranh đồ hoạ
vạch
hoạ tiết
bức
ti trúc
mô hình
can
đường nét
tượng hình
dàn ý
đồ án
kẻ
mẫu
khuôn thức
sa bàn
tiểu hoạ
khuôn dạng
hình tượng
hoạ đồ
mô típ
hình ảnh
vạch
tượng
tranh ảnh
chân dung
điển hình
cấu tứ
kế hoạch
hư cấu
dàn bài
hình thái
truyền thần
tạo hình
đề cương
nét
hoa văn
điêu khắc
hình thức
cốt
dự án
khuôn xanh
bản
hí hoạ
khuôn hình
hình thức
phương án
cách điệu hoá
dạng thức
gạch
phúng dụ
độc kế
bích hoạ
tranh truyện
khuôn khổ
lột tả
Ví dụ
"Thiết đồ của máy phát điện"
thiết đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết đồ là .