TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết kế" - Kho Chữ
Thiết kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lập tài liệu kĩ thuật toàn bộ, gồm có bản tính toán, bản vẽ, v.v., để có thể theo đó mà xây dựng công trình, sản xuất thiết bị, sản phẩm, v.v
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồ án
bản vẽ
thiết đồ
dự án
kế hoạch
ti trúc
phác thảo
công trình
phác
cấu tứ
bài
đồ bản
công thức
phác thảo
khuôn dạng
công nghệ phần mềm
phương án
tự biên
phác hoạ
công trình
soạn thảo
ma két
mẫu
đồ án
khuôn thức
qui trình
thảo
chiến lược
vạch
chiến lược
can
đồ hoạ
bản đồ
mỹ thuật công nghiệp
sơ đồ
mô típ
biên kịch
quy trình
mĩ thuật công nghiệp
phác hoạ
mưu sách
dàn ý
tác phẩm
kẻ
phác hoạ
chính sách
Ví dụ
"Thiết kế sai quy định"
"Kĩ sư thiết kế"
thiết kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết kế là .