TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưu sách" - Kho Chữ
Mưu sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mưu kế và sách lược (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sách
độc kế
chiến lược
chiến lược
thao lược
sách lược
kế hoạch
phương án
chính sách
diệu kế
lược thao
dự án
chiêu thức
phác thảo
bài
dàn ý
thủ đoạn
đồ bản
phép
phác hoạ
công thức
thuật
ma két
tập vở
mẫu
xảo thuật
dàn bài
chương trình
bài vở
vạch
đồ án
phác thảo
phác
mẫu mực
thủ thuật
khuôn thức
bản vẽ
sơ đồ
thủ pháp
giản đồ
điển
điển lệ
bài bản
xe-re-nát
bản thảo
khuôn xanh
tích truyện
phác hoạ
bản đồ
almanac
phương thức
đề cương
thiết kế
văn chương
mưỡu
bài
thủ thuật
truyện
thi pháp
tiểu luận
lời tựa
truyện phim
mô típ
phàm lệ
lời nói đầu
công thức
nghệ thuật
tỷ dụ
cung cách
mưu sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu sách là .