TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quy trình" - Kho Chữ
Quy trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trình tự phải tuân theo để tiến hành một công việc nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui trình
thủ tục
bài bản
công thức
phép
hình thức
công thức
thể thức
kế hoạch
qui chế
phương thức
phương án
thuật
cung cách
chương trình
thi pháp
nghi thức
thủ pháp
chiến lược
dàn bài
một cách
phép tắc
khuôn thức
bài
lệ
quy phạm
công nghệ phần mềm
quy phạm pháp luật
lề lối
thủ thuật
chính sách
trình thức
chiêu thức
phác hoạ
thủ thuật
qui phạm
kỹ thuật
rít
mẫu
sách lược
luật
qui phạm pháp luật
điệu
khuôn dạng
điệu
âm luật
ước lệ
thiết kế
dạng thức
thao lược
lễ
lược thao
Ví dụ
"Quy trình sản xuất"
"Quy trình thiết kế"
quy trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quy trình là .