TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuôn dạng" - Kho Chữ
Khuôn dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách bố trí dữ liệu theo một dạng thức nhất định (theo một hình thức, một kiểu tồn tại)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạng thức
khuôn thức
hình thức
khuôn khổ
hình thái
ma két
dàn bài
dàn ý
hình thức
tự dạng
bát chữ
mô hình
khuôn hình
đồ án
cấu tứ
thể
phác thảo
câu cú
ti trúc
cốt
dạng
mẫu
thiết đồ
mặt chữ
bản vẽ
phương án
khuôn xanh
bản
mô típ
hình thức
sơ đồ
văn thơ
bản thảo
cách luật
đồ bản
bản đồ
trình thức
phác hoạ
phác thảo
công thức
thiết kế
thiếp
sách
văn
kế hoạch
văn
soạn thảo
bài vở
biểu đồ
phác
kệ
tổ khúc
văn phạm
sa bàn
hình hài
nét
bài bản
cốt truyện
công thức
bài
đặc tả
thành văn
lối
phác hoạ
âm luật
đồ án
xe-re-nát
sách lược
mẫu mực
chữ
thể loại
đề cương
phàm lệ
tấu
Ví dụ
"Văn bản không hiển thị được do không hợp khuôn dạng"
khuôn dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuôn dạng là .