TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể loại" - Kho Chữ
Thể loại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức sáng tác văn học, nghệ thuật, được phân chia theo phương thức phản ánh hiện thực, sự vận dụng ngôn ngữ, phong cách thể hiện, v.v
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thể
tự sự
văn học
thi ca
dạng
hình thái
văn chương
tản văn
dạng thức
bút pháp
truyện
thơ ca
phong cách
văn học thành văn
văn thơ
hình thức
tranh đồ hoạ
hình tượng
sử thi
thơ
tác phẩm
nghệ thuật
văn
văn nghệ
thơ văn
văn
khuôn thức
hình thức
thơ
trình thức
hình hoạ
điển hình hoá
tuỳ bút
tạp văn
bài
văn phong
mỹ thuật
tản văn
chính luận
điển hình
hình thức
thành văn
văn
sáng tác
mĩ thuật
văn chương
đặc tả
tự dạng
ca dao
tích truyện
bài vở
điệu
truyện vừa
phong cách
phê bình
truyện cổ
bản thảo
thi viết
văn thể
phim tài liệu
tự truyện
ngòi bút
văn học truyền miệng
tự thuật
nghệ thuật
điêu khắc
hình hài
phong cách
lột tả
thể thức
phim truyện
điệu
âm nhạc
tranh
Ví dụ
"Thể loại tự sự"
thể loại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể loại là .