TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính luận" - Kho Chữ
Chính luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thể văn phân tích, bình luận các vấn đề chính trị, xã hội đương thời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xã luận
luận
tiểu luận
luận văn
phê bình
chuyên luận
tản văn
tản văn
tiểu luận
phê bình văn học
đặc tả
văn
tuỳ bút
văn chương
chuyên đề
bài vở
văn chương
lời toà soạn
văn học
hành văn
thi viết
thể
hình thái
văn
tạp văn
văn đàn
văn thơ
đề tài
thể loại
văn
câu cú
dạng thức
phú
hư văn
văn phong
bài
điển hình hoá
thơ văn
bài vở
thơ
thiên
hình thức
thể thức
chuyên trang
dàn bài
hình thức
từ chương
thành văn
bình
văn vần
bài làm
khuôn thức
bút pháp
ngòi bút
độc tấu
văn phạm
phong cách
đề cương
cây bút
chính sách
bài
văn thể
bản thảo
một cách
truyện vừa
văn nghệ
phác thảo
hình thức
ngòi bút
soạn thảo
kệ
luận văn
cổ điển
tiểu phẩm
Ví dụ
"Phong cách chính luận"
"Văn chính luận"
chính luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính luận là .