TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phim tài liệu" - Kho Chữ
Phim tài liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim chuyên ghi lại những hình ảnh, sự kiện có thật nhằm phản ánh hiện thực cuộc sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phim truyện
điện ảnh
cảnh
phim ảnh
dật sử
chứng tích
bút kí
hồi ký
liệt truyện
tự sự
nhật ký
hồi kí
nhật ký
tuỳ bút
thể loại
nhật kí
truyện kí
truyện phim
nhật kí
chân dung
truyện ký
tiểu truyện
sử tích
bút pháp
thông sử
nghệ thuật thứ bảy
dã sử
phim tài liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phim tài liệu là .