TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng tích" - Kho Chữ
Chứng tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vết tích hay hiện vật còn lưu lại có giá trị làm chứng cho một sự việc đã qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bi kí
điển cố
di bản
dấu ấn
hồi kí
bi ký
phim tài liệu
bút tích
hồi ký
dật sử
triển lãm
sử tích
ghi xương khắc cốt
cảnh
tích
văn hoá phẩm
tiêu biểu
văn hoá
cổ điển
thư tịch
văn bia
thành văn
cổ lục
bút kí
truyện kí
điển hình hoá
ấn phẩm
tuỳ bút
cổ văn
điển hình
kệ
lễ
biểu
điển tích
ghi tạc
Ví dụ
"Phát hiện những chứng tích của nền văn hoá cổ"
chứng tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng tích là .