TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Di bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
bản viết hoặc in của thời trước còn lưu lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dị bản
phiên bản
di cảo
cổ văn
bản thảo
thư tịch
cổ lục
bản
kệ
chứng tích
bản nhạc
bút tích
điển
điển lệ
cổ tự
cổ điển
dật sử
liệt truyện
điển cố
tuyệt bút
bút kí
hồi kí
bi kí
thủ bút
di bút
đồ bản
triện
cổ phong
tín chỉ
hồi ký
bị vong lục
nhật ký
tiểu hoạ
cuốn
cổ thi
nhật kí
thông sử
Ví dụ
"Tìm thấy di bản Truyện Kiều cổ nhất"
di bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di bản là .
Từ đồng nghĩa của "di bản" - Kho Chữ