TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ tự" - Kho Chữ
Cổ tự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chữ Hán được viết theo lối cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn tự
cổ văn
triện
chữ nôm
tự dạng
chữ
chữ nho
thư pháp
chữ
thiếp
văn
cổ phong
văn ngôn
thảo
sổ
chính tả
mác
cổ thi
thủ bút
chữ
thư hoạ
cổ điển
cổ lục
bút tích
bát chữ
văn phong
chữ kí
chữ ký
truyện cổ
di bản
mặt chữ
chữ chi
ti trúc
viết
thư tịch
bút nghiên
văn
chữ gotic
chữ bát
nôm
điển
chữ gothic
ngòi bút
hành văn
viết tay
đường thi
hát bội
phép hài thanh
truyện
lề lối
từ chương
bản thảo
biên
văn bia
thành văn
Ví dụ
"Bức trướng được viết theo lối cổ tự"
cổ tự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ tự là .