TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dấu ấn" - Kho Chữ
Dấu ấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu vết để lại do có sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng, tinh thần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ghi tạc
ấn phẩm
chứng tích
khuyên
ghi lòng tạc dạ
bi ký
ghi xương khắc cốt
bút tích
bi kí
tạc
lạc khoản
chạm trổ
đề
chân dung
chữ
đề từ
nét
trứ tác
tuỳ bút
chữ ký
cổ điển
sắc
nét
hoa văn
đường nét
trước tác
trứ tác
chữ
chữ kí
Ví dụ
"Tác phẩm mang đậm dấu ấn của thời đại"
dấu ấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dấu ấn là .