TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi xương khắc cốt" - Kho Chữ
Ghi xương khắc cốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(văn chương) ghi nhớ sâu sắc, không bao giờ quên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ghi tạc
ghi lòng tạc dạ
bi ký
tạc
bi kí
hồi kí
hồi ký
văn bia
bị vong lục
bút tích
dấu ấn
cổ lục
đề
chứng tích
tuỳ bút
tranh khắc đồng
triện
bút kí
mộc bản
chữ ký
chữ kí
tranh khắc gỗ
nhật ký
chân dung
Ví dụ
"Thề ghi xương khắc cốt mối thù này"
ghi xương khắc cốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi xương khắc cốt là .