TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình hài" - Kho Chữ
Hình hài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(văn chương) thân thể con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình thái
hình thức
nhân ảnh
khuôn khổ
dạng thức
hình thức
văn học
thể dục thẩm mĩ
văn thể
đường nét
tạo hình
nét
chân dung
khuôn thức
văn chương
thể dục thẩm mỹ
hình tượng
tượng
hình hoạ
tượng hình
dạng
văn thơ
hình thức
mặt chữ
khuôn
khuôn hình
nhân vật
tự dạng
nghệ thuật
điển hình
phú
dáng điệu
thể loại
khuôn dạng
văn tế
thơ
thể
khuôn xanh
hình vẽ
cách điệu hoá
điêu khắc
đồ hoạ
văn
ti trúc
điệu bộ
hành vân
đặc tả
hình thức
văn
hoạ tiết
bộ tịch
bức
văn nghệ
trình thức
hoa văn
áng
hoạt tượng
thành văn
điển hình hoá
thể dục nhịp điệu
hình hài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình hài là .