TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuôn hình" - Kho Chữ
Khuôn hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chi tiết lắp trong máy quay phim để định kích thước khác nhau cho các loại phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khuôn khổ
khuôn thức
khuôn
dạng thức
mẫu
khuôn xanh
khuôn dạng
ma két
mẫu mực
cảnh
hình thức
mô hình
tạo hình
bản vẽ
nét
hình thái
phác thảo
hình thức
mô típ
trình thức
đường nét
phim hoạt hoạ
dạng
phim truyện
hình hài
truyện phim
sa bàn
phim ảnh
thiết đồ
mặt chữ
xảo thuật
hoạ tiết
hình thức
thiếp
biên kịch
phác hoạ
điêu khắc
hình hoạ
phác thảo
trường đoạn
điệu
trổ
tượng hình
nhân ảnh
điện ảnh
khuôn hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuôn hình là .