TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phim hoạt hoạ" - Kho Chữ
Phim hoạt hoạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thể loại của phim hoạt hình xây dựng chủ yếu bằng quay các cảnh được tạo ra bằng tranh vẽ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phim truyện
điện ảnh
phim ảnh
hình hoạ
hí hoạ
tranh đồ hoạ
truyện phim
khuôn hình
nghệ thuật thứ bảy
đồ hoạ
hoạt cảnh
bích hoạ
hoạ
chân dung
cảnh
tranh ảnh
hoạt tượng
tranh
diễn xuất
văn nghệ
tranh vui
phim hoạt hoạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phim hoạt hoạ là .