TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tranh vui" - Kho Chữ
Tranh vui
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tranh gây cười, có tác dụng giải trí lành mạnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hí hoạ
truyện cười
hoạt kịch
hài kịch
tranh truyện
tranh đồ hoạ
tiểu phẩm
tranh ảnh
tiểu phẩm
truyện tranh
bi hài kịch
tranh
tranh tết
bánh vẽ
tranh thần thoại
tranh hoành tráng
tranh tôn giáo
bi hài kịch
bức
xiếc
văn nghệ
hý kịch
phim hoạt hoạ
tỷ dụ
tranh vui có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tranh vui là .