TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn nghiệp" - Kho Chữ
Văn nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
sự nghiệp văn học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn
văn chương
văn học
tản văn
văn
văn học thành văn
văn nghệ
văn phái
từ chương
văn đàn
thơ văn
văn
văn chương
trứ tác
văn thể
tác phẩm
ngòi bút
sáng tác
văn đoàn
văn tự
trứ tác
trước tác
giai tác
phê bình văn học
hư văn
văn công
thiên
sử thi
truyện
tập vở
văn nghệ
công trình
tài hoa
trước tác
biên kịch
bài
cổ văn
truyện kí
bút lực
tài nghệ
luận văn
văn tế
bút nghiên
cây bút
tuyệt bút
ti trúc
bút danh
cuốn
thư tịch
bài vở
văn thơ
cổ điển
truyện ký
thi viết
áng
kệ
liệt truyện
tuyệt tác
thể loại
giải thưởng
văn hoá phẩm
luận
văn khế
thành văn
truyện vừa
phê bình
truyện dài
tiểu truyện
văn hoá
mỹ nghệ
thi phú
biểu
nhật kí
tiểu luận
Ví dụ
"Văn nghiệp của Nguyễn Trãi"
văn nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn nghiệp là .