TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tạp chất" - Kho Chữ
Tạp chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất thường không có ích hoặc có hại lẫn vào trong chất chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh chất
cặn
cáu
chất vô cơ
phụ gia
chất thải
cặn bã
hợp chất
tinh quặng
kết tủa
chất
xỉ
trạt
thuốc tẩy
hoá chất
cát đen
phẩm
khoáng chất
chất khử
đơn chất
bùn hoa
dư lượng
thế phẩm
quặng
thuốc nhuộm
khoáng vật
tro
chất liệu
thuốc thử
clin-ke
dẫn xuất
thứ liệu
chất nổ
cái
tá dược
dưỡng chất
clinker
u-rê
rỉ
bựa
hợp kim
sét
phi kim
ni-cô-tin
đồng thanh
than chì
chất xúc tác
tóp
chất rắn
mát-tít
gạch
hoá phẩm
tương ớt
dung môi
mùn
silicat
kết tinh
vitamin
phèn chua
khoáng
đất hiếm
gỉ
chu sa
súc
than bùn
hoạt chất
hàn the
sét
xút
sạn
thuốc sát trùng
silicat
phèn
tàn
Ví dụ
"Loại bỏ tạp chất trong quặng"
tạp chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tạp chất là .