TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "silicat" - Kho Chữ
Silicat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Silica
danh từ
Hợp chất chứa silicium, oxygen và một vài kim loại khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
silica
silicium
xi-li-ca
silicone
si-li-côn
khoáng chất
khoáng vật
si-lích
hợp chất
chất vô cơ
thạch anh
gạch silicat
carbonate
kết tinh
oxide
hoá chất
chlorure
cẩm thạch
ôxít
hydroxide
bông đá
phèn
sulfate
sét
vôi chín
đơn chất
muối
plastic
carbur
chất liệu
hoạt thạch
vôi tôi
muối khoáng
plas-tích
sun-fát
can-xi
chất
mica
amiant
trạt
chất rắn
kết tủa
hi-đrô-xít
a-pa-tít
hợp kim
tạp chất
á kim
nitrate
cặn
hoá phẩm
chất lỏng
danh từ
Khoáng chất có chứa silica, có nhiều nhất trên trái đất, như đất sét, mi ca, thạch anh, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
silica
xi-li-ca
silicium
khoáng chất
khoáng vật
si-lích
sét
thạch anh
silicone
si-li-côn
mica
đất sét
cẩm thạch
mi-ca
hoạt thạch
đất
khoáng sản
a-pa-tít
khoáng
sinh khoáng
bông đá
amiant
gạch silicat
đất thó
đất sứ
hoa cương
sa khoáng
cao lanh
kết tinh
trạt
granite
hoá chất
apatite
chất vô cơ
thạch cao
kết tủa
gốm
hợp chất
quặng
cát
đất thịt
pi-rít
he-ma-tít
can-xi
clin-ke
sa thạch
sạn
thuỷ tinh
phèn
ca-li
ka-li
đất hiếm
thiên thạch
tạp chất
chất
plas-tích
plastic
vôi sống
pyrite
pha lê
cặn
muối khoáng
á kim
hematite
vôi chín
sứ
calcium
xút
trạt vôi
silicat có nghĩa là gì? Từ đồng âm với silicat là
silicat
.