TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hematite" - Kho Chữ
Hematite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoáng sản màu đỏ hoặc nâu, có chứa chất sắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
he-ma-tít
ma-nhe-tít
magnetite
hùng hoàng
thần sa
đá ong
quặng
hợp kim màu
đá nam châm
chu sa
khoáng vật
sắt
khoáng chất
hàn the
sa khoáng
cứt sắt
khoáng sản
rỉ
man-gan
đồng đỏ
khoáng
thiên thạch
mỏ hàn
huyền
tinh quặng
đồng mắt cua
đồng điếu
sét
đất nung
pyrite
manganese
thuốc đỏ
phún thạch
phosphorite
huyết tương
titan
vonfram
gỉ
sa thạch
son
phẩm
vàng đen
cẩm thạch
thép
platine
đất hiếm
magma
ba-zan
silicat
titanium
pla-tin
mác-ma
can-xi
basalt
amiant
pi-rít
hematite có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hematite là .