TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh quặng" - Kho Chữ
Tinh quặng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quặng đã được làm sạch, chứa ít đất đá và tạp chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh chất
quặng
clin-ke
tạp chất
clinker
khoáng chất
vàng ròng
khoáng vật
vàng cốm
dầu thô
sa khoáng
xỉ
hematite
hợp chất
kết tủa
cặn
he-ma-tít
chưng
khoáng sản
vàng đen
khoáng
xên
cát
cát đen
ròng
kết tinh
đá mài
thứ liệu
thuốc tẩy
luyện kim đen
gạo giã
sạn
Ví dụ
"Chế biến tinh quặng"
tinh quặng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh quặng là .