TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vàng cốm" - Kho Chữ
Vàng cốm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vàng ở dạng hạt, mảnh vụn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vàng ròng
vàng lá
vàng tây
vàng đen
cát
thuốc cốm
bột
sạn
đãi cát lấy vàng
vàng trắng
vàng lá
cám
cát vàng
tinh quặng
mốc hoa cau
súc
cẩm thạch
bột
kết tủa
tàn
clinker
thau
ráy
quặng
clin-ke
xỉ
tinh chất
đá quý
trạt
chất thải
sa khoáng
bùn hoa
đàn
khoáng chất
đồng thau
phấn
đất nung
phoi
hoàng thổ
cặn
đá hoa cương
vàng cốm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vàng cốm là .