TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đãi cát lấy vàng" - Kho Chữ
Đãi cát lấy vàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưđãi cát tìm vàng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cát vàng
vàng cốm
cát
vàng tây
vàng lá
vàng đen
quặng
vàng ròng
sa khoáng
đãi cát lấy vàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đãi cát lấy vàng là .