TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vàng đen" - Kho Chữ
Vàng đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Than hoặc dầu mỏ (hàm ý là những thứ quý như vàng).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dầu lửa
dầu mỏ
than đá
than nâu
dầu hắc
vàng cốm
khoáng sản
vàng ròng
vàng lá
dầu khí
than mỡ
đá quý
huyền
quặng
sa khoáng
than mỏ
tinh chất
than
dầu tây
quang dầu
vàng tây
dầu quang
dầu
than béo
dầu nặng
than trắng
khoáng chất
vàng trắng
dầu
ma-nhe-tít
dầu hôi
hồng ngọc
bạch kim
dầu hoả
chế phẩm
paraffin
dầu phộng
cẩm thạch
thau
đồng đen
he-ma-tít
mã não
khoáng vật
vaseline
guđron
hàn the
luyện kim đen
va-dơ-lin
than gầy
đãi cát lấy vàng
cơm đen
tinh quặng
magnetite
ba-zan
dầu thô
chất đốt
đá vôi
cát đen
xăng
hematite
cát vàng
ngọc thạch
dầu diesel
ma dút
dầu ta
khoáng
trạt
than chì
vàng đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vàng đen là .